恶创 è chuāng·ác sang Hán Việt: ác sang · Pinyin: è chuāng Tổng quan vết loét ác tính (Đông y) Cấu tạo: 惡 (ác) + 創 (sang)Pinyinè chuāngHán Việtác sangTừ loạidanhCấu tạo惡 + 創 · ác + sang nghĩa thành phần: ác + sang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mụn độcGoogle Alex v6 vết loét ácEngCihui malign sore (TCM) Từ liên quan Gần nghĩa创下 · 创世 · 创业 · 创举 · 创优 · 创伤 · 创作 · 创出