測量出的密度
trắc lượng xuất đích mật độ
Hán Việt: trắc lượng xuất đích mật độ · Pinyin: cè liáng chū de mì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 密 (mật) + 度 (độ)
Hán Việt: trắc lượng xuất đích mật độ · Pinyin: cè liáng chū de mì dù
Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 密 (mật) + 度 (độ)