測量技術評價

cè liáng jì shù píng jià trắc lượng kĩ thuật bình giá

Hán Việt: trắc lượng kĩ thuật bình giá · Pinyin: cè liáng jì shù píng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (kĩ) + (thuật) + (bình) + (giá)