測量範圍擴展
trắc lượng phạm vi khoách triển
Hán Việt: trắc lượng phạm vi khoách triển · Pinyin: cè liáng fàn wéi kuò zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 擴 (khoách) + 展 (triển)
Hán Việt: trắc lượng phạm vi khoách triển · Pinyin: cè liáng fàn wéi kuò zhǎn
Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 擴 (khoách) + 展 (triển)