渭城三疊 vị thành tam điệp Hán Việt: vị thành tam điệp Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 城 (thành) + 三 (tam) + 叠 (điệp)Hán Việtvị thành tam điệpCấu tạo渭 + 城 + 三 + 叠 · vị + thành + tam + điệp nghĩa thành phần: vị + thành + tam + điệp Từ liên quan Gần nghĩa三叠纪层 · 三叠纪的 · 三叠纪 · 三疊系 · 渭城区 · 三叠阳关 · 三疊陽關 · 渭城三迭