渭源

wèi yuánvị nguyên

Hán Việt: vị nguyên · Pinyin: wèi yuán

Tổng quan

huyện Vị Nguyên ở Định Tây 定西[dìng xī], Cam Túc

Cấu tạo: 渭 (vị) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Vị Nguyên ở Định Tây 定西, Cam Túc
  • Tần suất từ huyện Vị Nguyên ở Định Tây 定西[dìng xī], Cam Túc

Eng

  • Cihui see 渭源縣; 渭源县
  • Tần suất từ see 渭源縣, 渭源县[Wei4 yuan2 Xian4]

Đức

  • Handedict Weiyuan (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渭源县 · 渭南 · 渭城 · 渭川 · 渭水 · 渭河 · 渭滨 · 源于