渰殺

yǎn shā

Pinyin: yǎn shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淹死。

Cấu tạo: 渰 + 殺 (sát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殺人 · 殺價 · 杀伐 · 殺傷 · 杀光 · 殺器 · 杀声 · 殺頭