游仙

yóu xiāndu tiên

Hán Việt: du tiên · Pinyin: yóu xiān

Tổng quan

quận Du Tiên của thành phố Miên Dương 綿陽市

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漫游仙界。 2.指晋郭璞所作《游仙诗》。 3.泛指游仙诗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻脫離塵俗,遊心仙境。

Cấu tạo: 遊 (du) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 绵阳市, bắc Tứ Xuyên
  • Biên soạn fantasize

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫游仙界。 2.指晋郭璞所作《游仙诗》。 3.泛指游仙诗。

Eng

  • Cihui Youxian district of Mianyang city 綿陽市; 绵阳市, north Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

游仙区 · 游仙诗 · 仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去