遊手好閑的人
du thủ hảo nhàn đích nhân
Hán Việt: du thủ hảo nhàn đích nhân · Pinyin: yóu shǒu hǎo xián de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 遊 (du) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 閑 (nhàn) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: du thủ hảo nhàn đích nhân · Pinyin: yóu shǒu hǎo xián de rén
Cấu tạo: 遊 (du) + 手 (thủ) + 好 (hảo) + 閑 (nhàn) + 的 (đích) + 人 (nhân)