游标深度卡尺
du tiêu thâm độ tạp xích
Hán Việt: du tiêu thâm độ tạp xích · Pinyin: yóu biāo shēn dù kǎ chǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 遊 (du) + 標 (tiêu) + 深 (thâm) + 度 (độ) + 卡 (tạp) + 尺 (xích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thước đo sâu
Đức
- Handedict Tiefenmessschieber