游泳镜 yóu yǒng jìng·du vịnh kính Hán Việt: du vịnh kính · Pinyin: yóu yǒng jìng Tổng quan kính bơi Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 鏡 (kính)Pinyinyóu yǒng jìngHán Việtdu vịnh kínhTừ loạidanhCấu tạo游 + 泳 + 鏡 · du + vịnh + kính nghĩa thành phần: du + vịnh + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính bơiEngCihui swimming goggles Từ liên quan Gần nghĩa游泳圈 · 游泳池 · 游泳的 · 游泳者 · 游泳衣 · 游泳裤 · 游泳馆 · 泳镜