游泳馆

yóu yǒng guǎndu vịnh quán

Hán Việt: du vịnh quán · Pinyin: yóu yǒng guǎn

Tổng quan

hồ bơi

Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ bơi
  • Biên soạn p.w. natatorium M:⁴zuò/¹jiā

Eng

  • Cihui indoor swimming pool; natatorium

Đức

  • Handedict Schwimmhalle

Từ liên quan

Gần nghĩa

游泳圈 · 游泳池 · 游泳的 · 游泳者 · 游泳衣 · 游泳裤 · 游泳镜 · 游泳