渺視
miểu thị
Hán Việt: miểu thị · Pinyin: miǎo shì
Tổng quan
xem thường | coi khinh
Nghĩa
Việt
- Cihui xem thường | coi khinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕視。《三國演義》第一六回:「環眼賊,你累次渺視我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小看;轻视。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小看;轻视。
Eng
- CC-CEDICT to think little of|to look down on
- Cihui to think little of/to look down on