湄公河三角洲

méi gōng hé sān jiǎo zhōu mi công hà tam giác châu

Hán Việt: mi công hà tam giác châu · Pinyin: méi gōng hé sān jiǎo zhōu

Tổng quan

Đồng bằng sông Mê Kông

Cấu tạo: (mi) + (công) + (hà) + (tam) + (giác) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đồng bằng sông Mê Kông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。在越南南部,由湄公河沖積而成的三角地帶,盛產稻米。

Eng

  • CC-CEDICT Mekong River Delta
  • Cihui Mekong River Delta