湖口

hú kǒuhồ khẩu

Hán Việt: hồ khẩu · Pinyin: hú kǒu

Tổng quan

Huyện Hukou ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cấu tạo: 湖 (hồ) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hương Hồ Khẩu ở huyện Tân Trúc 新竹縣
  • Cihui 新竹县, tây bắc Đài Loan

Eng

  • JMdict lake inlet
  • Cihui Hukou County in Jiujiang 九江, Jiangxi; Hukou township in Hsinchu County 新竹縣; 新竹县, northwest Taiwan

Đức

  • Handedict Hukou (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 湖口(ここう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

湖口乡 · 湖口县 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信