湘乡

xiāng xiāngtương hương

Hán Việt: tương hương · Pinyin: xiāng xiāng

Tổng quan

Tương Hương, thành phố cấp huyện ở Tương Đàm 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam

Cấu tạo: 湘 (tương) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tương Hương, thành phố cấp huyện ở Tương Đàm 湘潭, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 湘鄉市; 湘乡市

Đức

  • Handedict Xiangxiang (Stadt in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

湘乡市 · 乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗 · 乡僻 · 乡化