湘桥

xiāng qiáotương kiều

Hán Việt: tương kiều · Pinyin: xiāng qiáo

Tổng quan

quận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市[cháo zhōu shì], Quảng Đông

Cấu tạo: 湘 (tương) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市, Quảng Đông
  • Tần suất từ quận Tương Kiều của thành phố Triều Châu 潮州市[cháo zhōu shì], Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 湘橋區; 湘桥区
  • Tần suất từ see 湘橋區, 湘桥区[Xiang1 qiao2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

湘桥区 · 桥东 · 桥件 · 桥体 · 桥台 · 桥堍 · 桥墩 · 桥头