湛然禅师慨古录
trạm nhiên thiện sư khái cổ lục
Hán Việt: trạm nhiên thiện sư khái cổ lục
Tổng quan
TRẠM NHIÊN THIỀN SƯ KHÁI CỔ LỤC Tác phẩm khác. X. Khái Cổ lục.
Cấu tạo: 湛 (trạm) + 然 (nhiên) + 禅 (thiện) + 师 (sư) + 慨 (khái) + 古 (cổ) + 录 (lục)
Nghĩa
Việt
- Cihui TRẠM NHIÊN THIỀN SƯ KHÁI CỔ LỤC Tác phẩm khác. X. Khái Cổ lục.