湧動

yǒng dòngdũng động

Hán Việt: dũng động · Pinyin: yǒng dòng

Tổng quan

bắt đầu khởi động

新华 · Tân Hoa Đại lục

水向上翻滚流动; 云气升腾移动:泉水~, 浪花~, 浓云~丨; 人流~。

Cấu tạo: 湧 (dũng) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dâng trào
  • Google Alex v6 khởi động
  • VietPhrases bắt đầu khởi động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水向上翻滚流动; 云气升腾移动:泉水~, 浪花~, 浓云~丨; 人流~。

Eng

  • Cihui (of water, people, thoughts etc) to surge; to well up and flow; to move in waves

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶