湯瑪斯比徹姆

tāng mǎ sī bǐ chè mǔ thang mã tư bỉ triệt mỗ

Hán Việt: thang mã tư bỉ triệt mỗ · Pinyin: tāng mǎ sī bǐ chè mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (mã) + (tư) + (bỉ) + (triệt) + (mỗ)