溃偾

kuì fènhội phẫn

Hán Việt: hội phẫn · Pinyin: kuì fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓失败。

Cấu tạo: 潰 (hội) + 僨 (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失败。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偾事 · 僨事 · 僨軍 · 溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围