溃疡癌

hội dương nham

Hán Việt: hội dương nham

Tổng quan

Cấu tạo: 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 癌 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung thư loét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ulcerocancer

Eng

  • Cihui ulcerocancer

Từ liên quan

Gần nghĩa

溃疡的 · 溃疡 · 溃疡性地 · 溃疡性的 · 溃疡形成 · 溃疡性癌 · 溃疡状的 · 溃疡穿孔