溉導 gài dǎo·khái đạo Hán Việt: khái đạo · Pinyin: gài dǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.引水灌田。 Cấu tạo: 溉 (khái) + 導 (đạo)Pinyingài dǎoHán Việtkhái đạoCấu tạo溉 + 導 · khái + đạo nghĩa thành phần: khái + đạo Từ liên quan Gần nghĩa導樂 · 導體 · 導入 · 導出 · 导发 · 導向 · 导坑 · 導尿