源匯

yuán huìnguyên hối

Hán Việt: nguyên hối · Pinyin: yuán huì

Tổng quan

quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市[luò hé shì], Hà Nam

Cấu tạo: 源 (nguyên) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市, Hà Nam
  • Tần suất từ quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市[luò hé shì], Hà Nam

Eng

  • Cihui see 源匯區; 源汇区
  • Tần suất từ see 源匯區, 源汇区[Yuan2 hui4 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

源匯區 · 匯兌 · 匯展 · 匯票 · 匯豐 · 匯價 · 匯入 · 匯出