準備東西的人
chuẩn bị đông tây đích nhân
Hán Việt: chuẩn bị đông tây đích nhân · Pinyin: zhǔn bèi dōng xi de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 東 (đông) + 西 (tây) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: chuẩn bị đông tây đích nhân · Pinyin: zhǔn bèi dōng xi de rén
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 東 (đông) + 西 (tây) + 的 (đích) + 人 (nhân)