溘然長逝
khạp nhiên trường thệ
Hán Việt: khạp nhiên trường thệ · Pinyin: kè rán cháng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謂人死亡。如:「大師昨夜溘然長逝,留下一幅未完的畫作。」
Eng
- Cihui 溘然長逝 èránchángshì f.e. pass away; die unexpectedly/suddenly