溜儿

LỰU NHÂN

Hán Việt: LỰU NHÂN

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

行列。如:「這一溜兒全是柳樹。」

Cấu tạo: 溜 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 溜兒 iūr n. <topo.> vicinity; locale; district

Eng

  • Cihui 溜兒 iūr n. <topo.> vicinity; locale; district; ►See also liùr

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌