溢於楮墨之表

yì yú chǔ mò zhī biǎo dật vu chử mặc chi biểu

Hán Việt: dật vu chử mặc chi biểu · Pinyin: yì yú chǔ mò zhī biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (vu) + (chử) + (mặc) + (chi) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楮墨:纸墨。诗文、绘画作品所要表达的某种思想感情超出纸墨之外。