溫徹斯特步槍
ôn triệt tư đặc bộ thương
Hán Việt: ôn triệt tư đặc bộ thương · Pinyin: wēn chè sī tè bù qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 徹 (triệt) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 步 (bộ) + 槍 (thương)
Hán Việt: ôn triệt tư đặc bộ thương · Pinyin: wēn chè sī tè bù qiāng
Cấu tạo: 溫 (ôn) + 徹 (triệt) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 步 (bộ) + 槍 (thương)