溶酶儲存疾病

róng méi chǔ cún jí bìng

Pinyin: róng méi chǔ cún jí bìng

Tổng quan

bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

Cấu tạo: (dong) + + (trữ) + (tồn) + (tật) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)