滅定 diệt định Hán Việt: diệt định Tổng quan (術語)滅盡定之略。維摩經方便品曰:「不起滅定而現諸威儀,」新譯仁王經上曰:「出入滅定,示現難量。」☸ Cấu tạo: 灭 (diệt) + 定 (định)Hán Việtdiệt địnhCấu tạo灭 + 定 · diệt + định nghĩa thành phần: diệt + định Nghĩa ViệtCihui (術語)滅盡定之略。維摩經方便品曰:「不起滅定而現諸威儀,」新譯仁王經上曰:「出入滅定,示現難量。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住