滉瀇 huàng wǎng·hoảng hoảng Hán Việt: hoảng hoảng · Pinyin: huàng wǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水深广貌。 Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 㲿 (hoảng)Pinyinhuàng wǎngHán Việthoảng hoảngCấu tạo滉 + 㲿 · hoảng + hoảng nghĩa thành phần: hoảng + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。 Từ liên quan Gần nghĩa滉朗 · 滉柱 · 滉样 · 滉樣 · 滉滉 · 滉漭 · 滉漾 · 滉瀁