滉漭 huàng mǎng Pinyin: huàng mǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹渺茫; 不确定。 Cấu tạo: 滉 (hoảng) + 漭Pinyinhuàng mǎngCấu tạo滉 + 漭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹渺茫; 不确定。 Từ liên quan Gần nghĩa漭漭 · 滉朗 · 滉柱 · 滉样 · 滉樣 · 滉滉 · 滉漾 · 滉瀁