滑台

huá táihoạt thai

Hán Việt: hoạt thai · Pinyin: huá tái

Tổng quan

bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn trượt
  • Tần suất từ bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slipway

Eng

  • Tần suất từ slipway

Đức

  • Handedict Gleitbahn

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南