滕州

téng zhōuđằng châu

Hán Việt: đằng châu · Pinyin: téng zhōu

Tổng quan

Tằng Châu, thành phố cấp huyện ở Tảo Trang 棗莊

Cấu tạo: 滕 (đằng) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 枣庄, Sơn Đông

Eng

  • Cihui see 滕州市

Đức

  • Handedict Tengzhou (Stadt in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滕州市 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡