滚压

gǔn yācổn áp

Hán Việt: cổn áp · Pinyin: gǔn yā

Tổng quan

đường khâu, mũi khâu

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường khâu
  • Google Alex v6 lăn ép
  • Tần suất từ đường khâu, mũi khâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stitching

Eng

  • Tần suất từ stitching

Đức

  • Handedict Abwicklung (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出