满员
mãn viên
Hán Việt: mãn viên · Pinyin: mǎn yuán
Tổng quan
đủ quân số; đủ vé; hết ghế
1.达到规定的人数。 2.满洲籍官员。
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy đủ sức mạnh
- Cihui không có chỗ trống
- Tần suất từ đủ vé; hết ghế
- Biên soạn 滿員 mǎnyuán v.p. 1. be at full strength 2. have a full house; have all seats taken
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.达到规定的人数。 2.满洲籍官员。
- Kaggle Zh-Vi up strength
Eng
- Cihui full complement; at full strength; no vacancies
- Tần suất từ 滿員 mǎnyuán v.p. 1. be at full strength 2. have a full house; have all seats taken
Đức
- Handedict voll besetzt (Zug, Bus)