滿懷感激之情
mãn hoài cảm kích chi tình
Hán Việt: mãn hoài cảm kích chi tình · Pinyin: mǎn huái gǎn jī zhī qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 滿 (mãn) + 懷 (hoài) + 感 (cảm) + 激 (kích) + 之 (chi) + 情 (tình)
Hán Việt: mãn hoài cảm kích chi tình · Pinyin: mǎn huái gǎn jī zhī qíng
Cấu tạo: 滿 (mãn) + 懷 (hoài) + 感 (cảm) + 激 (kích) + 之 (chi) + 情 (tình)