滿招損, 謙受益

mǎn zhāo sǔn,qiān shòu yì

Pinyin: mǎn zhāo sǔn,qiān shòu yì

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (chiêu) + (tổn) + , + + (khiêm) + (thụ) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满: 自满, 骄傲; 招: 招惹, 招致; 损: 损害; 谦: 谦逊,虚心; 受: 得到; 益: 好处。骄傲自满招来损失, 谦虚谨慎得到好处。