满满一围裙

mãn mãn nhất vi quần

Hán Việt: mãn mãn nhất vi quần

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 一 (nhất) + 圍 (vi) + 裙 (quần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

满满一皮囊 · 满满一铲子 · 满满登登 · 满满当当 · 滿滿當噹 · 满满地爬入 · 满满地爬出 · 满满地爬过