满满一铲子 mãn mãn nhất sạn tử Hán Việt: mãn mãn nhất sạn tử Tổng quan mai (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 一 (nhất) + 鏟 (sạn) + 子 (tử)Hán Việtmãn mãn nhất sạn tửTừ loạitínhCấu tạo滿 + 滿 + 一 + 鏟 + 子 · mãn + mãn + nhất + sạn + tử nghĩa thành phần: mãn + mãn + nhất + sạn + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầy Từ liên quan Gần nghĩa满满一皮囊 · 满满登登 · 满满当当 · 滿滿當噹 · 满满一围裙 · 满满地爬入 · 满满地爬出 · 满满地爬过