满满地爬入 mãn mãn địa ba nhập Hán Việt: mãn mãn địa ba nhập Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 地 (địa) + 爬 (ba) + 入 (nhập)Hán Việtmãn mãn địa ba nhậpTừ loạitínhCấu tạo滿 + 滿 + 地 + 爬 + 入 · mãn + mãn + địa + ba + nhập nghĩa thành phần: mãn + mãn + địa + ba + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chen vàoMainlandKaggle Zh-Vi worm oneself intoEngCihui worm oneself into Từ liên quan Gần nghĩa满满一皮囊 · 满满一铲子 · 满满登登 · 满满当当 · 滿滿當噹 · 满满一围裙 · 满满地爬出 · 满满地爬过