满满一皮囊

mãn mãn nhất bì nang

Hán Việt: mãn mãn nhất bì nang

Tổng quan

bầu đầy (rượu, nước), (thông tục) bụng đầy, nó say bí tỉ

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 一 (nhất) + 皮 (bì) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy ắp

Từ liên quan

Gần nghĩa

满满一铲子 · 满满登登 · 满满当当 · 滿滿當噹 · 满满一围裙 · 满满地爬入 · 满满地爬出 · 满满地爬过