满目琳琅

mǎn mù lín lángmãn mục lâm lang

Hán Việt: mãn mục lâm lang · Pinyin: mǎn mù lín láng

Tổng quan

ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 目 (mục) + 琳 (lâm) + 琅 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)
  • Tần suất từ ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh , một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)
  • Biên soạn Magnificent objects are everywhere

Eng

  • Cihui lit. to fill one's eyes with glittering jewels; a literary masterpiece or sb of extraordinary talent (idiom)
  • Tần suất từ f.e. Magnificent objects are everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

琳琅满目 · 满目疮痍 · 琳琅滿目 · 满目凄凉 · 琳琅触目 · 满目萧然 · 满目青山 · 满目荆榛