满目凄凉 mǎn mù qī liáng·mãn mục thê lương Hán Việt: mãn mục thê lương · Pinyin: mǎn mù qī liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.充满视野的全是凄惨冷落的景象。 Cấu tạo: 滿 (mãn) + 目 (mục) + 淒 (thê) + 涼 (lương)Pinyinmǎn mù qī liángHán Việtmãn mục thê lươngCấu tạo滿 + 目 + 淒 + 涼 · mãn + mục + thê + lương nghĩa thành phần: mãn + mục + thê + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.充满视野的全是凄惨冷落的景象。 Từ liên quan Gần nghĩa满目疮痍 · 满目琳琅 · 凄凉的 · 满目萧然 · 满目青山 · 满目荆榛 · 满目荒凉 · 滿目凄涼