滿腹狐疑

mǎn fù hú yí mãn phúc hồ nghi

Hán Việt: mãn phúc hồ nghi · Pinyin: mǎn fù hú yí

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phúc) + (hồ) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狐疑:象狐狸那样多疑。一肚子的疑惑。比喻疑惑不解的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一肚子疑惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 狐疑象狐狸那样多疑。一肚子的疑惑。比喻疑惑不解的神态。

Eng

  • Cihui 滿腹狐疑 ǎnfùhúyí f.e. be filled with suspicion

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

半信半疑 · 深信不疑