滲淫 shèn yín·sấm dâm Hán Việt: sấm dâm · Pinyin: shèn yín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小水。 Cấu tạo: 滲 (sấm) + 淫 (dâm)Pinyinshèn yínHán Việtsấm dâmTừ loạiđộngCấu tạo滲 + 淫 · sấm + dâm nghĩa thành phần: sấm + dâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngấm Từ liên quan Gần nghĩa淫樂 · 淫書 · 淫亂 · 淫褻 · 淫奔 · 淫婦 · 淫威 · 淫娃