滴沥
tích lịch
Hán Việt: tích lịch · Pinyin: dī lì
Tổng quan
tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh). 雨水滴瀝 mưa rơi tí tách 泉水滴瀝 nước suối chảy róc rách
形容水下滴的声音:雨水~。
擬聲詞。形容水滴落下的聲音。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「動滴瀝以成響,殷雷應其若驚。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ lách tách; róc rách
- Biên soạn on. pattering sound of raindrops
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容水滴落下的聲音。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「動滴瀝以成響,殷雷應其若驚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容水下滴的声音:雨水~。
Eng
- Cihui to drip (of rainwater)
- Tần suất từ on. pattering sound of raindrops
other
- Nguồn khác Nhỏ giọt
- Nguồn khác Tiếng nước nhỏ giọt