沥干

lì gānlịch kiền

Hán Việt: lịch kiền · Pinyin: lì gān

Tổng quan

để ráo

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 để ráo
  • Google Alex v6 làm ráo
  • Tần suất từ để ráo

Eng

  • Cihui to drain
  • Tần suất từ to drain

Đức

  • Handedict abpumpen, entwässern

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季