滿臉階級鬥爭

mãn kiểm giai cấp đấu tranh

Hán Việt: mãn kiểm giai cấp đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (kiểm) + (giai) + (cấp) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿臉階級鬥爭 ǎnliǎn jiējí dòuzhēng v.p. <slang> look serious and suspicious of everything